学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

强

qiáng

Phồn thể: 強

HSK 3
Hán Việt
càng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạnh
  2. mạnh mẽ
  3. tốt hơn
  4. nhỉnh hơn
  5. sôi nổi
  6. bạo lực
  7. tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百強|百强[bai3 qiang2]
  8. biến thể của 強|强[qiang2]
  9. họ [Qiang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • strong
  • powerful
  • better
  • slightly more than
  • vigorous
  • violent
  • best in their category, e.g. see 百强
  • variant of 强

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 强

    qiáng

    càng

🎙️ Luyện nói

强

qiáng

mạnh

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

强qiáng

càng

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 选手们的实力都很强。

    xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe contestants are all very strong.

    HSK 3
  • 她是个人才,能力很强。

    tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENShe is a talent with strong abilities.

    HSK 3
  • 他性格积极,个性很强。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has a positive character and strong personality.

    HSK 3