← Lộ trình HSK1
强
qiáng
Phồn thể: 強
HSK 3
- Hán Việt
- càng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mạnh
- mạnh mẽ
- tốt hơn
- nhỉnh hơn
- sôi nổi
- bạo lực
- tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百強|百强[bai3 qiang2]
- biến thể của 強|强[qiang2]
- họ [Qiang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- strong
- powerful
- better
- slightly more than
- vigorous
- violent
- best in their category, e.g. see 百强
- variant of 强
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
强
qiáng
càng
🎙️ Luyện nói
强
qiáng
mạnh
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
强qiáng
càng
Đang tải…