← Lộ trình HSK1
选手
xuǎn shǒu
Phồn thể: 選手
HSK 3
- Hán Việt
- tuyển thủ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vận động viên
- thí sinh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- athlete
- contestant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
选
xuǎn
tuyển
手
shǒu
thủ
🎙️ Luyện nói
选手
xuǎn shǒu
vận động viên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
选xuǎn
tuyển
Đang tải…