← Lộ trình HSK1
观众
guān zhòng
Phồn thể: 觀眾
HSK 3
- Hán Việt
- quan chúng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- spectators
- audience
- visitors (to an exhibition etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
观
guàn
quan
众
zhòng
chúng
🎙️ Luyện nói
观众
guān zhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
观guàn
quan
Đang tải…