学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

剧场

jù chǎng

Phồn thể: 劇場

HSK 3
Hán Việt
cưa trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rạp hát

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • theater

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 剧

    jù

    cưa

  • 场

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

剧场

jù chǎng

rạp hát

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

剧jù

cưa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 观众们在剧场看话剧。

    guān zhòng men zài jù chǎng kàn huà jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe audience watches a stage play in the theater.

    HSK 3