← Lộ trình HSK1
话剧
huà jù
Phồn thể: 話劇
HSK 3
- Hán Việt
- thoại cưa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vở kịch sân khấu
- kịch hiện đại
Lượng từ: 台部
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- stage play
- modern drama
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
话
huà
thoại
剧
jù
cưa
🎙️ Luyện nói
话剧
huà jù
vở kịch sân khấu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
话huà
thoại
Đang tải…