学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

热烈

rè liè

Phồn thể: 熱烈

HSK 3
Hán Việt
nhiệt liệt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệt tình
  2. nồng nhiệt
  3. ấm áp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • enthusiastic
  • ardent
  • warm

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 热

    rè

    nhiệt

  • 烈

    liè

    liệt

🎙️ Luyện nói

热烈

rè liè

nhiệt tình

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

热rè

nhiệt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全场观众热烈欢迎选手们。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe whole audience warmly welcomed the players.

    HSK 3