学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全场

quán chǎng

Phồn thể: 全場

HSK 3
Hán Việt
toàn trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi người có mặt
  2. toàn bộ khán giả
  3. toàn diện
  4. nhất trí
  5. toàn bộ thời gian (của một cuộc thi đấu hoặc trận đấu)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • everyone present
  • the whole audience
  • across-the-board
  • unanimously
  • whole duration (of a competition or match)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 场

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

全场

quán chǎng

mọi người có mặt

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全场观众热烈欢迎选手们。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe whole audience warmly welcomed the players.

    HSK 3