学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

实力

shí lì

Phồn thể: 實力

HSK 3
Hán Việt
thực lực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mạnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • strength

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 实

    shí

    thực

  • 力

    lì

    lực

🎙️ Luyện nói

实力

shí lì

sức mạnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

实shí

thực

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 选手们的实力都很强。

    xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe contestants are all very strong.

    HSK 3