← Lộ trình HSK1
积极
jī jí
Phồn thể: 積極
HSK 3
- Hán Việt
- tích cực
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chủ động
- năng động
- sôi nổi
- tích cực (quan điểm)
- chủ động đối phó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- active
- energetic
- vigorous
- positive (outlook)
- proactive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
积
jī
tích
极
jí
cực
🎙️ Luyện nói
积极
jī jí
chủ động
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
积jī
tích
Đang tải…