学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

个性

gè xìng

Phồn thể: 個性

HSK 3
Hán Việt
cá tính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá tính
  2. tính cách

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • individuality
  • personality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 个

    gě

    cá

  • 性

    xìng

    tính

🎙️ Luyện nói

个性

gè xìng

cá tính

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

个gě

cá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他性格积极,个性很强。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has a positive character and strong personality.

    HSK 3