← Lộ trình HSK1
需要
xū yào
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
- nhu cầu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to need; to want; to demand; to require
- needs
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
需
xū
chưa có Hán Việt
要
yāo
yếu
🎙️ Luyện nói
需要
xū yào
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
需xū
chưa có Hán Việt
Đang tải…