学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

需要

xū yào

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
  2. nhu cầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to need; to want; to demand; to require
  • needs

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 需

    xū

    chưa có Hán Việt

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

需要

xū yào

cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

需xū

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 方法需要改进。

    fāng fǎ xū yào gǎi jìn

    Phương pháp cần được cải tiến.Bản dịch nháp

    ENThe method needs improvement.

    HSK 3
  • 计划需要调整。

    jì huà xū yào tiáo zhěng

    Kế hoạch cần được điều chỉnh.Bản dịch nháp

    ENThe plan needs adjusting.

    HSK 3
  • 学校需要各种人才。

    xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSchools need all kinds of talent.

    HSK 3
  • 办理手续需要身份证。

    bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENYou need an ID card to complete the procedures.

    HSK 3
  • 动物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAnimals need water to survive.

    HSK 3

Có trong bài