学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

手续

shǒu xù

Phồn thể: 手續

HSK 3
Hán Việt
thủ tục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ tục

Lượng từ: 道个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • procedure
  • formalities

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 手

    shǒu

    thủ

  • 续

    xù

    tục

🎙️ Luyện nói

手续

shǒu xù

thủ tục

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

手shǒu

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 办理手续需要身份证。

    bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENYou need an ID card to complete the procedures.

    HSK 3