← Lộ trình HSK1
身份证
shēn fèn zhèng
Phồn thể: 身份證
HSK 3
- Hán Việt
- thân phần chứng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẻ căn cước
- chứng minh thư
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- identity card
- ID
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
身
shēn
thân
份
fèn
phần
证
zhèng
chứng
🎙️ Luyện nói
身份证
shēn fèn zhèng
thẻ căn cước
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
身shēn
thân
Đang tải…