学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

调整

tiáo zhěng

Phồn thể: 調整

HSK 3
Hán Việt
điều chỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chỉnh
  2. sự điều chỉnh
  3. sửa đổi

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to adjust
  • adjustment
  • revision

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 调

    diào

    điều

  • 整

    zhěng

    chỉnh

🎙️ Luyện nói

调整

tiáo zhěng

điều chỉnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

调diào

điều

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 计划需要调整。

    jì huà xū yào tiáo zhěng

    Kế hoạch cần được điều chỉnh.Bản dịch nháp

    ENThe plan needs adjusting.

    HSK 3