← Lộ trình HSK1
计划
jì huà
Phồn thể: 計劃
HSK 2
- Hán Việt
- kể vạch
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kế hoạch
- dự án
- chương trình
- lên kế hoạch
- vạch ra
Lượng từ: 个项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- plan
- project
- program
- to plan
- to map out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
计
jì
kể
划
huá
vạch
🎙️ Luyện nói
计划
jì huà
kế hoạch
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
计jì
kể
Đang tải…