学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

计划

jì huà

Phồn thể: 計劃

HSK 2
Hán Việt
kể vạch
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạch
  2. dự án
  3. chương trình
  4. lên kế hoạch
  5. vạch ra

Lượng từ: 个项

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • plan
  • project
  • program
  • to plan
  • to map out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 计

    jì

    kể

  • 划

    huá

    vạch

🎙️ Luyện nói

计划

jì huà

kế hoạch

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

计jì

kể

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我们必须在周末以前完成计划。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.Bản dịch nháp

    ENWe must finish the plan before the weekend.

    HSK 2
  • 计划需要调整。

    jì huà xū yào tiáo zhěng

    Kế hoạch cần được điều chỉnh.Bản dịch nháp

    ENThe plan needs adjusting.

    HSK 3
  • 他反对这个计划。

    tā fǎn duì zhè ge jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe opposes this plan.

    HSK 3
  • 我们按照计划进行。

    wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe proceed according to plan.

    HSK 3
  • 我们制定了新计划。

    wǒ men zhì dìng le xīn jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe drew up a new plan.

    HSK 3
  • 我们有了初步的计划。

    wǒ men yǒu le chū bù de jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe have a preliminary plan.

    HSK 3

Có trong bài