学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

完成

wán chéng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hoàn thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn thành; thực hiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to complete; to accomplish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 完

    wán

    hoàn

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

完成

wán chéng

hoàn thành; thực hiện

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

完wán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我们必须在周末以前完成计划。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.Bản dịch nháp

    ENWe must finish the plan before the weekend.

    HSK 2
  • 我保证完成任务。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI guarantee to finish the task.

    HSK 3
  • 一周内必须完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt must be done within a week.

    HSK 3
  • 短期内很难完成。

    duǎn qī nèi hěn nán wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHard to finish in the short term.

    HSK 3
  • 任务基本上完成了。

    rèn wu jī běn shang wán chéng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe task is basically done.

    HSK 3
  • 大家共同完成了任务。

    dà jiā gòng tóng wán chéng le rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone completed the task together.

    HSK 3

Có trong bài