学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保证

bǎo zhèng

Phồn thể: 保證

HSK 3
Hán Việt
bảo chứng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo đảm
  2. đảm bảo
  3. bảo chứng
  4. bảo vệ
  5. cam kết

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • guarantee
  • to guarantee
  • to ensure
  • to safeguard
  • to pledge

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

  • 证

    zhèng

    chứng

🎙️ Luyện nói

保证

bǎo zhèng

bảo đảm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我保证完成任务。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI guarantee to finish the task.

    HSK 3