← Lộ trình HSK1
内
nèi
Phồn thể: 內
HSK 3
- Hán Việt
- nội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên trong
- nội bộ
- trong
- nội địa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- inside
- inner
- internal
- within
- interior
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
内
nèi
nội
🎙️ Luyện nói
内
nèi
bên trong
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
内nèi
nội
Đang tải…