学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

内

nèi

Phồn thể: 內

HSK 3
Hán Việt
nội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội bộ
  3. trong
  4. nội địa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inside
  • inner
  • internal
  • within
  • interior

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 内

    nèi

    nội

🎙️ Luyện nói

内

nèi

bên trong

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

内nèi

nội

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 一周内必须完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt must be done within a week.

    HSK 3
  • 短期内很难完成。

    duǎn qī nèi hěn nán wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHard to finish in the short term.

    HSK 3