学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

短期

duǎn qī

HSK 3
Hán Việt
đoản kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắn hạn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • short term
  • short-term

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 短

    duǎn

    đoản

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

短期

duǎn qī

ngắn hạn

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

短duǎn

đoản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 短期内很难完成。

    duǎn qī nèi hěn nán wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHard to finish in the short term.

    HSK 3