学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

共同

gòng tóng

HSK 3
Hán Việt
cộng đồng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chung
  2. cùng
  3. chung sức
  4. cùng nhau
  5. hợp tác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • common
  • joint
  • jointly
  • together
  • collaborative

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 共

    gòng

    cộng

  • 同

    tóng

    đồng

🎙️ Luyện nói

共同

gòng tóng

chung

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

共gòng

cộng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大家共同完成了任务。

    dà jiā gòng tóng wán chéng le rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone completed the task together.

    HSK 3
  • 这是大家共同的愿望。

    zhè shì dà jiā gòng tóng de yuàn wàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is everyone's shared wish.

    HSK 3