← Lộ trình HSK1
愿望
yuàn wàng
Phồn thể: 願望
HSK 3
- Hán Việt
- nguyện vọng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khát vọng
- ước muốn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- desire
- wish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
愿
yuàn
nguyện
望
wàng
vọng
🎙️ Luyện nói
愿望
yuàn wàng
khát vọng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
愿yuàn
nguyện
Đang tải…