学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

反对

fǎn duì

Phồn thể: 反對

HSK 3
Hán Việt
phản đối
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản đối; chống lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to oppose; to be against; to object to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 反

    fǎn

    phản

  • 对

    duì

    đối

🎙️ Luyện nói

反对

fǎn duì

phản đối; chống lại

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

反fǎn

phản

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他反对这个计划。

    tā fǎn duì zhè ge jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe opposes this plan.

    HSK 3
  • 他坚决反对这样做。

    tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe firmly opposes doing this.

    HSK 3