学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

坚决

jiān jué

Phồn thể: 堅決

HSK 3
Hán Việt
kiên quyết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • firm; resolute; determined

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 坚

    jiān

    kiên

  • 决

    jué

    quyết

🎙️ Luyện nói

坚决

jiān jué

vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

坚jiān

kiên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他坚决反对这样做。

    tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe firmly opposes doing this.

    HSK 3