学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

初步

chū bù

HSK 3
Hán Việt
sơ bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban đầu
  2. sơ bộ
  3. dự kiến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • initial
  • preliminary
  • tentative

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 初

    chū

    sơ

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

初步

chū bù

ban đầu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

初chū

sơ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们有了初步的计划。

    wǒ men yǒu le chū bù de jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe have a preliminary plan.

    HSK 3