学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进行

jìn xíng

Phồn thể: 進行

HSK 2
Hán Việt
tiến hàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến hành
  2. thực hiện
  3. đang tiến hành
  4. trong quá trình
  5. làm
  6. tiếp tục
  7. thực thi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to advance
  • to conduct
  • underway
  • in progress
  • to do
  • to carry out
  • to carry on
  • to execute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 行

    háng

    hàng

🎙️ Luyện nói

进行

jìn xíng

tiến hành

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 事情正在进行。

    shì qing zhèng zài jìn xíng

    Sự việc đang được tiến hành.Bản dịch nháp

    ENThings are in progress.

    HSK 2
  • 我们按照计划进行。

    wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe proceed according to plan.

    HSK 3

Có trong bài