学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

按照

àn zhào

HSK 3
Hán Việt
án chiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo
  2. dựa theo
  3. chiếu theo
  4. dựa trên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • according to
  • in accordance with
  • in the light of
  • on the basis of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 按

    àn

    án

  • 照

    zhào

    chiếu

🎙️ Luyện nói

按照

àn zhào

theo

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

按àn

án

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们按照计划进行。

    wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe proceed according to plan.

    HSK 3
  • 我们按照路线前往首都。

    wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe headed to the capital following the route.

    HSK 3