学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

首都

shǒu dū

HSK 3
Hán Việt
thủ đô
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ đô

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • capital (city)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 首

    shǒu

    thủ

  • 都

    dū

    đô

🎙️ Luyện nói

首都

shǒu dū

thủ đô

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

首shǒu

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 首都的地铁很方便。

    shǒu dū de dì tiě hěn fāng biàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe subway in the capital is convenient.

    HSK 3
  • 我们按照路线前往首都。

    wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe headed to the capital following the route.

    HSK 3