学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

路线

lù xiàn

Phồn thể: 路線

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành trình
  2. tuyến đường
  3. đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)

Lượng từ: 条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • itinerary
  • route
  • political line (e.g. right revisionist road)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 路

    lù

    lộ

  • 线

    xiàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

路线

lù xiàn

hành trình

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

路lù

lộ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 旅行社安排了路线。

    lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe travel agency arranged the route.

    HSK 3
  • 我们按照路线前往首都。

    wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe headed to the capital following the route.

    HSK 3