学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

旅行社

lǚ xíng shè

HSK 3
Hán Việt
lữ hàng xã
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công ty du lịch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • travel agency

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 旅

    lǚ

    lữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 社

    shè

    xã

🎙️ Luyện nói

旅行社

lǚ xíng shè

công ty du lịch

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

旅lǚ

lữ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 旅行社安排了路线。

    lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe travel agency arranged the route.

    HSK 3