学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

安排

ān pái

HSK 3
Hán Việt
an bài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. lên kế hoạch
  3. tổ chức
  4. sự sắp xếp
  5. kế hoạch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to arrange
  • to plan
  • to set up
  • arrangements
  • plans

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 安

    ān

    an

  • 排

    pái

    bài

🎙️ Luyện nói

安排

ān pái

sắp xếp

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

安ān

an

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 旅行社安排了路线。

    lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe travel agency arranged the route.

    HSK 3
  • 经理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe manager arranged for me to receive guests.

    HSK 3