← Lộ trình HSK1
安排
ān pái
HSK 3
- Hán Việt
- an bài
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp
- lên kế hoạch
- tổ chức
- sự sắp xếp
- kế hoạch
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arrange
- to plan
- to set up
- arrangements
- plans
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
安
ān
an
排
pái
bài
🎙️ Luyện nói
安排
ān pái
sắp xếp
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
安ān
an
Đang tải…