← Lộ trình HSK1
客人
kè rén
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khách nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khách thăm
- khách hàng
- khách
Lượng từ: 位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- visitor
- guest
- customer
- client
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
客
kè
khách
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
客人
kè rén
khách thăm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
客kè
khách
Đang tải…