学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

各地

gè dì

HSK 3
Hán Việt
các địa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)
  2. các vùng khác nhau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in all parts of (a country)
  • various regions

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 各

    gè

    các

  • 地

    de

    địa

🎙️ Luyện nói

各地

gè dì

ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

各gè

các

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 客人们来自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe guests come from all over.

    HSK 3
  • 华人在全球各地生活。

    huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese people live all over the world.

    HSK 3