学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全球

quán qiú

HSK 3
Hán Việt
toàn cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn thế giới
  2. toàn cầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • entire
  • total
  • global
  • the (whole) world
  • worldwide

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

全球

quán qiú

toàn thế giới

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 华人在全球各地生活。

    huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese people live all over the world.

    HSK 3