← Lộ trình HSK1
接待
jiē dài
HSK 3
- Hán Việt
- tiếp đãi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to receive (a visitor)
- to admit (allow sb to enter)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
接
jiē
tiếp
待
dāi
đãi
🎙️ Luyện nói
接待
jiē dài
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
接jiē
tiếp
Đang tải…