← Lộ trình HSK1
前往
qián wǎng
HSK 3
- Hán Việt
- tiền vãng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi đến; tiến về; đi tới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to leave for; to proceed towards; to go to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
前
qián
tiền
往
wǎng
vãng
🎙️ Luyện nói
前往
qián wǎng
đi đến; tiến về; đi tới
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
前qián
tiền
Đang tải…