学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

事情

shì qing

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
sự tình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự việc; vấn đề; điều; công việc

Lượng từ: 件桩

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • affair; matter; thing; business

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 事

    shì

    sự

  • 情

    qíng

    tình

🎙️ Luyện nói

事情

shì qing

sự việc; vấn đề; điều; công việc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

事shì

sự

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 人到中年,事情很多。

    rén dào zhōng nián shì qing hěn duō

    Người ta đến tuổi trung niên thì có rất nhiều việc.Bản dịch nháp

    ENIn middle age, one has many responsibilities.

    HSK 2
  • 事情正在进行。

    shì qing zhèng zài jìn xíng

    Sự việc đang được tiến hành.Bản dịch nháp

    ENThings are in progress.

    HSK 2
  • 他答应的事情一定会做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.Bản dịch nháp

    ENHe always does what he promises.

    HSK 2
  • 事情已经过去了,别想了。

    shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le

    Chuyện qua rồi, đừng nghĩ nữa.Bản dịch nháp

    ENIt's in the past; stop dwelling on it.

    HSK 2
  • 他经历了很多事情。

    tā jīng lì le hěn duō shì qing

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has been through a lot.

    HSK 3

Có trong bài