学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一定

yī dìng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhất định
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn
  2. nhất định
  3. nhất thiết
  4. cố định
  5. một mức độ nhất định (v.v.)
  6. đã cho
  7. cụ thể
  8. phải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surely
  • certainly
  • necessarily
  • fixed
  • a certain (extent etc)
  • given
  • particular
  • must

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 定

    dìng

    định

🎙️ Luyện nói

一定

yī dìng

chắc chắn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他答应的事情一定会做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.Bản dịch nháp

    ENHe always does what he promises.

    HSK 2
  • 他不一定来。

    tā bù yī dìng lái

    Chưa chắc anh ấy đã đến.Bản dịch nháp

    ENHe may not come.

    HSK 2
  • 火很危险,一定要小心。

    huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFire is dangerous; be careful.

    HSK 3

Có trong bài