← Lộ trình HSK1
一定
yī dìng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhất định
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn
- nhất định
- nhất thiết
- cố định
- một mức độ nhất định (v.v.)
- đã cho
- cụ thể
- phải
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- surely
- certainly
- necessarily
- fixed
- a certain (extent etc)
- given
- particular
- must
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
定
dìng
định
🎙️ Luyện nói
一定
yī dìng
chắc chắn
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
一yī
nhất
Đang tải…