← Lộ trình HSK1
火
huǒ
HSK 3
- Hán Việt
- hoả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lửa
- khẩn cấp
- đạn dược
- rừng rực hoặc bốc cháy
- nội nhiệt (y học Trung Quốc)
- nóng (phổ biến)
- lượng từ cho đơn vị quân đội (cổ)
- bộ Khang Hy số 86
- họ [Huo3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fire
- urgent
- ammunition
- fiery or flaming
- internal heat (Chinese medicine)
- hot (popular)
- classifier for military units (old)
- Kangxi radical 86
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
火
huǒ
hoả
🎙️ Luyện nói
火
huǒ
lửa
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
火huǒ
hoả
Đang tải…