学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

防

fáng

HSK 3
Hán Việt
phòng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo vệ
  2. phòng thủ
  3. đề phòng
  4. ngăn chặn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to protect
  • to defend
  • to guard against
  • to prevent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 防

    fáng

    phòng

🎙️ Luyện nói

防

fáng

bảo vệ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

防fáng

phòng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBeware of fire in winter.

    HSK 3