← Lộ trình HSK1
冬天
dōng tiān
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đông thiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mùa đông
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- winter
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
冬
dōng
đông
天
tiān
thiên
🎙️ Luyện nói
冬天
dōng tiān
mùa đông
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
冬dōng
đông
Đang tải…