学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

夜

yè

Phồn thể: 亱

HSK 2
Hán Việt
dạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 夜[ye4]
  2. đêm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 夜
  • night

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 夜

    yè

    dạ

🎙️ Luyện nói

夜

yè

biến thể của 夜[ye4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

夜yè

dạ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 冬天的夜很长。

    dōng tiān de yè hěn zhǎng

    Đêm mùa đông rất dài.Bản dịch nháp

    ENWinter nights are long.

    HSK 2
  • 大风刮了一夜。

    dà fēng guā le yī yè

    Gió to thổi suốt một đêm.Bản dịch nháp

    ENThe wind blew all night.

    HSK 6

Có trong bài