学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

刮

guā

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạo
  2. thổi
  3. cạo râu
  4. cướp đoạt
  5. tống tiền
  6. thổi (của gió)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to scrape
  • to blow
  • to shave
  • to plunder
  • to extort
  • to blow (of the wind)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刮

    guā

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

刮

guā

cạo

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

刮guā

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大风刮了一夜。

    dà fēng guā le yī yè

    Gió to thổi suốt một đêm.Bản dịch nháp

    ENThe wind blew all night.

    HSK 6

Có trong bài