← Lộ trình HSK1
风
fēng
Phồn thể: 風
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phong
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gió
- tin tức
- phong cách
- tập quán
- tác phong
Lượng từ: 阵丝
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- wind
- news
- style
- custom
- manner
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
风
fēng
phong
🎙️ Luyện nói
风
fēng
gió
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
风fēng
phong
Đang tải…