← Lộ trình HSK1
外边
wài bian
Phồn thể: 外邊
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ngoại biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài
- bề mặt ngoài
- nước ngoài
- nơi không phải nhà của mình
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- outside
- outer surface
- abroad
- place other than one's home
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
外边
wài bian
bên ngoài
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…