学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小朋友

xiǎo péng yǒu

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tiểu bằng hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ em

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • child

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 朋

    péng

    bằng

  • 友

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

小朋友

xiǎo péng yǒu

trẻ em

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小朋友在外边跑。

    xiǎo péng you zài wài bian pǎo

    Các bạn nhỏ đang chạy ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe children are running outside.

    HSK 1

Có trong bài