← Lộ trình HSK1
长
zhǎng
Phồn thể: 長
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trưởng
- đứng đầu
- người lớn
- mọc
- phát triển
- tăng
- cải thiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- chief
- head
- elder
- to grow
- to develop
- to increase
- to enhance
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
长
zhǎng
trưởng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
长cháng
trường
Đang tải…