← Lộ trình HSK1
又
yòu
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (một lần) nữa
- cũng
- vừa... vừa...
- thế nhưng
- (dùng để nhấn mạnh) dù sao đi nữa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (once) again
- also
- both... and...
- and yet
- (used for emphasis) anyway
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
又
yòu
lại
🎙️ Luyện nói
又
yòu
(một lần) nữa
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
又yòu
lại
Đang tải…