← Lộ trình HSK1
黑
hēi
HSK 2
- Hán Việt
- hắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đen
- tối
- tà ác
- bí mật
- mờ ám
- phi pháp
- cất giấu (thứ gì đó)
- bôi nhọ
- tin tặc (mượn từ, tin học)
- viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- black
- dark
- sinister
- secret
- shady
- illegal
- to hide (sth) away
- to vilify
- (loanword) to hack (computing)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
黑
hēi
hắc
🎙️ Luyện nói
黑
hēi
đen
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
黑hēi
hắc
Đang tải…