← Lộ trình HSK1
越
yuè
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- việt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vượt
- vượt qua
- vượt hơn
- càng... càng...
- từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- viết tắt của Việt Nam 越南
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exceed
- to climb over
- to surpass
- the more... the more
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
越
yuè
việt
🎙️ Luyện nói
越
yuè
vượt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
越yuè
việt
Đang tải…