学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

星星

xīng xing

HSK 2
Hán Việt
tinh tinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (coll.) a star; the stars in the sky

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 星

    xīng

    tinh

  • 星

    xīng

    tinh

🎙️ Luyện nói

星星

xīng xing

(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

星xīng

tinh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 天上有很多星星。

    tiān shàng yǒu hěn duō xīng xing

    Trên trời có rất nhiều sao.Bản dịch nháp

    ENThere are many stars in the sky.

    HSK 2
  • 天上出现了很多星星。

    tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing

    Trên trời đã xuất hiện rất nhiều ngôi sao.Bản dịch nháp

    ENMany stars appeared in the sky.

    HSK 2
  • 天越黑,星星越亮。

    tiān yuè hēi xīng xing yuè liàng

    Trời càng tối, sao càng sáng.Bản dịch nháp

    ENThe darker the sky, the brighter the stars.

    HSK 2

Có trong bài